norbert wiener
Định nghĩa
Norbert Wiener (Danh từ riêng) là tên của một nhà toán học người Mỹ, được biết đến như là người sáng lập ra ngành điều khiển học (cybernetics). Ông sống từ năm 1894 đến năm 1964.
Ví dụ sử dụng
- (Norbert Wiener made important contributions to control theory and artificial intelligence.)
- (The book "Cybernetics" by Norbert Wiener laid the foundation for many modern studies.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Di sản của Norbert Wiener: Ông được nhớ đến như một nhà tiên phong trong việc kết nối toán học, kỹ thuật và sinh học.
- Di sản của Norbert Wiener vẫn còn ảnh hưởng đến các lĩnh vực như robot và tự động hóa. (The legacy of Norbert Wiener still influences fields like robotics and automation.)
Biến thể và từ gần giống
- Wiener (Danh từ riêng): Họ của ông, thường được dùng để chỉ các khái niệm liên quan như "bộ lọc Wiener" (Wiener filter) trong xử lý tín hiệu.
- Bộ lọc Wiener là một công cụ quan trọng trong việc khử nhiễu tín hiệu. (The Wiener filter is an important tool in signal denoising.)
Từ đồng nghĩa
- Người sáng lập điều khiển học: Một cụm từ mô tả vai trò của Norbert Wiener.
- Nhà toán học tiên phong: Một cách gọi khác để chỉ những đóng góp của ông.
Các cụm từ liên quan
- Điều khiển học Wiener: Một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các lý thuyết điều khiển do Wiener phát triển.
Thành ngữ liên quan
- Tinh thần Wiener: Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự kết hợp giữa tư duy toán học và ứng dụng thực tiễn, như trong câu: (His invention embodies the Wiener spirit, connecting theory with reality.)